Camry 2.0G

Camry 2.0G màu Bạc - 1D4

Bạc - 1D4

Camry 2.0G

Giá xe: 1.029.000.000 VND
Màu sắc: Bạc - 1D4, Đen - 218, Đỏ - 3T3, Nâu -4W9, Nâu - 4X7, Trắng ngọc trai - 089, Đen - 222
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật
Ngoại thất
NỘI THẤT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
4885x 1840 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1590/1615
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,7
Trọng lượng không tải (kg)
1520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030
Dung tích bình nhiên liệu (L)
60
Động cơ Loại xy lanh
6AR-FSE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp D-4S
Chế độ lái
1 chế độ (Thường)
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Số xy lanh
4
Dung tích xy lanh (cc)
1998
Loại nhiên liệu
Xăng không chì
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
123/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
199/4600
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson/McPherson Struts
Sau
Double Wishbone
Vành & Lốp xe Lốp dự phòng
Full size spare tires (aluminum)
Loại mâm
Mâm đúc
Kích thước lốp
215/55R17
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt
Sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống rửa đèn
Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có, chế độ tự ngắt
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau Đèn lùi
Bóng thường
Đèn báo rẽ
Bóng thường
Đèn phanh
LED
Đèn vị trí
LED
Đèn sương mù Trước
Có (LED)
Sau
Không
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng sấy gương
Không có
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động
Không có
Gạt mưa Trước
Gạt mưa tự động
Sau
Không có

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
TFT 4.2''

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Cố định
Hàng ghế thứ ba
Không có
Tựa tay hàng ghế sau
Có Khay đựng ly + Nắp đậy

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa Trước
Tự động 2 vùng độc lập
Sau
Hệ thống âm thanh Kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có
Kết nối wifi
Không có

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Góc trước
Góc sau

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí
Hàng ghế thứ nhất
3 điểm ELR, 5 vị trí